謝自然 xiè zì rán · tạ tự nhiên Hán Việt: tạ tự nhiên · Pinyin: xiè zì rán Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 自 (tự) + 然 (nhiên)Pinyinxiè zì ránHán Việttạ tự nhiênCấu tạo謝 + 自 + 然 · tạ + tự + nhiên nghĩa thành phần: tạ + tự + nhiên