謝親酒 xiè qīn jiǔ · tạ thân tửu Hán Việt: tạ thân tửu · Pinyin: xiè qīn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 親 (thân) + 酒 (tửu)Pinyinxiè qīn jiǔHán Việttạ thân tửuCấu tạo謝 + 親 + 酒 · tạ + thân + tửu nghĩa thành phần: tạ + thân + tửu