謝遊橋 xiè yóu qiáo · tạ du kiều Hán Việt: tạ du kiều · Pinyin: xiè yóu qiáo Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 遊 (du) + 橋 (kiều)Pinyinxiè yóu qiáoHán Việttạ du kiềuCấu tạo謝 + 遊 + 橋 · tạ + du + kiều nghĩa thành phần: tạ + du + kiều