謫仙怨 zhé xiān yuàn · trích tiên oán Hán Việt: trích tiên oán · Pinyin: zhé xiān yuàn Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 仙 (tiên) + 怨 (oán)Pinyinzhé xiān yuànHán Việttrích tiên oánCấu tạo謫 + 仙 + 怨 · trích + tiên + oán nghĩa thành phần: trích + tiên + oán