謬妄

mậu vọng

Hán Việt: mậu vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒謬愚妄。《後漢書.卷一一.劉玄傳》:「惟割既往謬妄之失,思隆周文濟濟之美。」

Eng

  • Cihui 謬妄 iùwàng v.p. absurd and reckless

ja

  • JMdict fallacy|conjecture|baseless thing|random thing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

荒谬