謬誤地 mậu ngộ địa Hán Việt: mậu ngộ địa Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 誤 (ngộ) + 地 (địa)Hán Việtmậu ngộ địaCấu tạo謬 + 誤 + 地 · mậu + ngộ + địa nghĩa thành phần: mậu + ngộ + địa