謬採虛聲 mậu thải hư thanh Hán Việt: mậu thải hư thanh Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 採 (thải) + 虛 (hư) + 聲 (thanh)Hán Việtmậu thải hư thanhCấu tạo謬 + 採 + 虛 + 聲 · mậu + thải + hư + thanh nghĩa thành phần: mậu + thải + hư + thanh