谬采虚誉 mậu thải hư dự Hán Việt: mậu thải hư dự Tổng quan Cấu tạo: 谬 (mậu) + 采 (thải) + 虚 (hư) + 誉 (dự)Hán Việtmậu thải hư dựCấu tạo谬 + 采 + 虚 + 誉 · mậu + thải + hư + dự nghĩa thành phần: mậu + thải + hư + dự