謾天口 mán tiān kǒu · mạn thiên khẩu Hán Việt: mạn thiên khẩu · Pinyin: mán tiān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 天 (thiên) + 口 (khẩu)Pinyinmán tiān kǒuHán Việtmạn thiên khẩuCấu tạo謾 + 天 + 口 · mạn + thiên + khẩu nghĩa thành phần: mạn + thiên + khẩu