譁噪

hoa táo

Hán Việt: hoa táo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧鬧吵雜。如:「董事長宣布的人事異動,在辦公室裡頓時引起一陣譁噪。」

Eng

  • Cihui 嘩噪 uázào v.p. clamorous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寂静