譁變

huá biànhoa biến

Hán Việt: hoa biến · Pinyin: huá biàn

Tổng quan

binh biến

新华 · Tân Hoa Đại lục

(军队)突然叛变。

Cấu tạo: 嘩 (hoa) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi loạn
  • Biên soạn 嘩變 uábiàn v. mutiny

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 部下叛變。如:「軍隊一旦發生譁變,將不可收拾。」

Eng

  • Cihui mutiny; rebellion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

叛变