證件照片 zhèng jiàn zhào piàn · chứng kiện chiếu phiến Hán Việt: chứng kiện chiếu phiến · Pinyin: zhèng jiàn zhào piàn Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 件 (kiện) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Pinyinzhèng jiàn zhào piànHán Việtchứng kiện chiếu phiếnCấu tạo證 + 件 + 照 + 片 · chứng + kiện + chiếu + phiến nghĩa thành phần: chứng + kiện + chiếu + phiến