证教授 chứng giáo thụ Hán Việt: chứng giáo thụ Tổng quan chứng giáo thụ (術語)見四種教授條。☸ Cấu tạo: 证 (chứng) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Hán Việtchứng giáo thụCấu tạo证 + 教 + 授 · chứng + giáo + thụ nghĩa thành phần: chứng + giáo + thụ Nghĩa ViệtCihui chứng giáo thụ (術語)見四種教授條。☸