證明自己身份

zhèng míng zì jǐ shēn fènchứng minh tự kỉ thân phân

Hán Việt: chứng minh tự kỉ thân phân · Pinyin: zhèng míng zì jǐ shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 身 (thân) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh thân phận

Đức

  • Handedict legitimiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份證號碼 · 身份識別卡 · 証明性能非常好 · 证明自己是