証明性能非常好

zhèng míng xìng néng fēi cháng hǎochứng minh tính năng phi thường hảo

Hán Việt: chứng minh tính năng phi thường hảo · Pinyin: zhèng míng xìng néng fēi cháng hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 証 (chứng) + 明 (minh) + 性 (tính) + 能 (năng) + 非 (phi) + 常 (thường) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu suất tốt

Đức

  • Handedict bewährt

Từ liên quan

Gần nghĩa

證明自己身份