証明性能非常好
chứng minh tính năng phi thường hảo
Hán Việt: chứng minh tính năng phi thường hảo · Pinyin: zhèng míng xìng néng fēi cháng hǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 証 (chứng) + 明 (minh) + 性 (tính) + 能 (năng) + 非 (phi) + 常 (thường) + 好 (hảo)