身份識別卡

shēn fèn shí bié kǎthân phân thức biệt tạp

Hán Việt: thân phân thức biệt tạp · Pinyin: shēn fèn shí bié kǎ

Tổng quan

thẻ nhận dạng

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ ID

Eng

  • Cihui identification card; ID card

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份證號碼 · 身份低微 · 身份盜竊 · 身份證明 · 身份不明 · 身份狀況 · 身份認同 · 身份證號