證明自己是 chứng minh tự kỉ thị Hán Việt: chứng minh tự kỉ thị Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 是 (thị)Hán Việtchứng minh tự kỉ thịCấu tạo證 + 明 + 自 + 己 + 是 · chứng + minh + tự + kỉ + thị nghĩa thành phần: chứng + minh + tự + kỉ + thị