證父攘羊 zhèng fù rǎng yáng · chứng phụ nhương dương Hán Việt: chứng phụ nhương dương · Pinyin: zhèng fù rǎng yáng Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 父 (phụ) + 攘 (nhương) + 羊 (dương)Pinyinzhèng fù rǎng yángHán Việtchứng phụ nhương dươngCấu tạo證 + 父 + 攘 + 羊 · chứng + phụ + nhương + dương nghĩa thành phần: chứng + phụ + nhương + dương