證龜成鱉 zhèng guī chéng biē · chứng quy thành miết Hán Việt: chứng quy thành miết · Pinyin: zhèng guī chéng biē Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 龜 (quy) + 成 (thành) + 鱉 (miết)Pinyinzhèng guī chéng biēHán Việtchứng quy thành miếtCấu tạo證 + 龜 + 成 + 鱉 · chứng + quy + thành + miết nghĩa thành phần: chứng + quy + thành + miết