譏刺地 ki thứ địa Hán Việt: ki thứ địa Tổng quan châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay Cấu tạo: 譏 (ki) + 刺 (thứ) + 地 (địa)Hán Việtki thứ địaCấu tạo譏 + 刺 + 地 · ki + thứ + địa nghĩa thành phần: ki + thứ + địa Nghĩa ViệtCihui châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay