識乘除 shí chéng chú · thức thừa trừ Hán Việt: thức thừa trừ · Pinyin: shí chéng chú Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 乘 (thừa) + 除 (trừ)Pinyinshí chéng chúHán Việtthức thừa trừCấu tạo識 + 乘 + 除 · thức + thừa + trừ nghĩa thành phần: thức + thừa + trừ