識別器 thức biệt khí Hán Việt: thức biệt khí Tổng quan người công nhận Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 器 (khí)Hán Việtthức biệt khíCấu tạo識 + 別 + 器 · thức + biệt + khí nghĩa thành phần: thức + biệt + khí Nghĩa ViệtCihui người công nhận