識別過 shí bié guò · thức biệt quá Hán Việt: thức biệt quá · Pinyin: shí bié guò Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 過 (quá)Pinyinshí bié guòHán Việtthức biệt quáCấu tạo識 + 別 + 過 · thức + biệt + quá nghĩa thành phần: thức + biệt + quá