識字班 shí zì bān · thức tự ban Hán Việt: thức tự ban · Pinyin: shí zì bān Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 班 (ban)Pinyinshí zì bānHán Việtthức tự banCấu tạo識 + 字 + 班 · thức + tự + ban nghĩa thành phần: thức + tự + ban Nghĩa EngCihui 識字班 hízìbān n. literacy class