識空便 shí kōng biàn · thức không tiện Hán Việt: thức không tiện · Pinyin: shí kōng biàn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 空 (không) + 便 (tiện)Pinyinshí kōng biànHán Việtthức không tiệnCấu tạo識 + 空 + 便 · thức + không + tiện nghĩa thành phần: thức + không + tiện