譚人鳳 tán rén fèng · đàm nhân phượng Hán Việt: đàm nhân phượng · Pinyin: tán rén fèng Tổng quan Cấu tạo: 譚 (đàm) + 人 (nhân) + 鳳 (phượng)Pinyintán rén fèngHán Việtđàm nhân phượngCấu tạo譚 + 人 + 鳳 · đàm + nhân + phượng nghĩa thành phần: đàm + nhân + phượng