譚思

tán sīđàm tư

Hán Việt: đàm tư · Pinyin: tán sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精深的思想。 2.深加探究。

Cấu tạo: 譚 (đàm) + 思 (tư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

思鄉 · 思親 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家