谭空和尚 đàm không hòa thượng Hán Việt: đàm không hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 谭 (đàm) + 空 (không) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtđàm không hòa thượngCấu tạo谭 + 空 + 和 + 尚 · đàm + không + hòa + thượng nghĩa thành phần: đàm + không + hòa + thượng