譜密度 pǔ mì dù · phổ mật độ Hán Việt: phổ mật độ · Pinyin: pǔ mì dù Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinpǔ mì dùHán Việtphổ mật độCấu tạo譜 + 密 + 度 · phổ + mật + độ nghĩa thành phần: phổ + mật + độ