譜振子 pǔ zhèn zǐ · phổ chấn tử Hán Việt: phổ chấn tử · Pinyin: pǔ zhèn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 振 (chấn) + 子 (tử)Pinyinpǔ zhèn zǐHán Việtphổ chấn tửCấu tạo譜 + 振 + 子 · phổ + chấn + tử nghĩa thành phần: phổ + chấn + tử