警世名言

cảnh thế danh ngôn

Hán Việt: cảnh thế danh ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (thế) + (danh) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警世名言 ǐngshìmíngyán f.e. aphorism; golden saying