警務處

cảnh vụ xử

Hán Việt: cảnh vụ xử

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (vụ) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於民國八十六年改為警政廳。參見「臺灣省政府警政廳」條。

Eng

  • Cihui 警務處 ǐngwùchù n. police division