警告地

jǐng gào decảnh cáo địa

Hán Việt: cảnh cáo địa · Pinyin: jǐng gào de

Tổng quan

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách cảnh cáo

Đức

  • Handedict warnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

告地状 · 告地狀 · 警告的 · 告地状者 · 警告 · 警告牌 · 警告不要 · 警告信号