警告地 jǐng gào de · cảnh cáo địa Hán Việt: cảnh cáo địa · Pinyin: jǐng gào de Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 地 (địa)Pinyinjǐng gào deHán Việtcảnh cáo địaCấu tạo警 + 告 + 地 · cảnh + cáo + địa nghĩa thành phần: cảnh + cáo + địa