警告牌

jǐng gào pái cảnh cáo bài

Hán Việt: cảnh cáo bài · Pinyin: jǐng gào pái

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (cáo) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.標示警告文字的牌子。如:「圍牆上掛了一塊『內有惡犬』的警告牌。」 2.某些比賽中裁判員用來警告犯規球員的牌子。如足球賽中的黃牌。