警嚴曲 jǐng yán qū · cảnh nghiêm khúc Hán Việt: cảnh nghiêm khúc · Pinyin: jǐng yán qū Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 嚴 (nghiêm) + 曲 (khúc)Pinyinjǐng yán qūHán Việtcảnh nghiêm khúcCấu tạo警 + 嚴 + 曲 · cảnh + nghiêm + khúc nghĩa thành phần: cảnh + nghiêm + khúc