警報球 cảnh báo cầu Hán Việt: cảnh báo cầu Tổng quan hiệu báo bão Cấu tạo: 警 (cảnh) + 報 (báo) + 球 (cầu)Hán Việtcảnh báo cầuCấu tạo警 + 報 + 球 · cảnh + báo + cầu nghĩa thành phần: cảnh + báo + cầu Nghĩa ViệtCihui hiệu báo bão