警察廳

jǐng chá tīng cảnh sát thính

Hán Việt: cảnh sát thính · Pinyin: jǐng chá tīng

Tổng quan

Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

Cấu tạo: (cảnh) + (sát) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT National Police Agency (Japan)
  • Cihui National Police Agency (Japan)