警察權
cảnh sát quyền
Hán Việt: cảnh sát quyền
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 警察機關依法所為的命令、禁止與強制等權力。國家制訂特別法令,賦予警察必要時可對人民施以強制執行,以維持社會秩序,保障國家安全。
Eng
- Cihui 警察權 ǐngcháquán n. <law> police powers
Hán Việt: cảnh sát quyền