警悟

jǐng wù cảnh ngộ

Hán Việt: cảnh ngộ · Pinyin: jǐng wù

Tổng quan

cảnh giác | nhận thức sâu sắc

Cấu tạo: (cảnh) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh giác | nhận thức sâu sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警觉领悟一番话使在座的人都有所警悟; 机警聪明这孩子年纪虽小,却警悟过人。
  • Tân Hoa Tự Điển ①警觉领悟一番话使在座的人都有所警悟。②机警聪明这孩子年纪虽小,却警悟过人。

Eng

  • CC-CEDICT on the alert|keenly aware
  • Cihui on the alert; keenly aware

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

警醒