警惕地 cảnh dịch địa Hán Việt: cảnh dịch địa Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 惕 (dịch) + 地 (địa)Hán Việtcảnh dịch địaCấu tạo警 + 惕 + 地 · cảnh + dịch + địa nghĩa thành phần: cảnh + dịch + địa