警惕性
cảnh dịch tính
Hán Việt: cảnh dịch tính · Pinyin: jǐng tì xìng
Tổng quan
tính cảnh giác | sự cảnh giác
Nghĩa
Việt
- Cihui tính cảnh giác | sự cảnh giác
Eng
- CC-CEDICT vigilance|alertness
- Cihui vigilance; alertness