警戒心 jǐng jiè xīn · cảnh giới tâm Hán Việt: cảnh giới tâm · Pinyin: jǐng jiè xīn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 心 (tâm)Pinyinjǐng jiè xīnHán Việtcảnh giới tâmCấu tạo警 + 戒 + 心 · cảnh + giới + tâm nghĩa thành phần: cảnh + giới + tâm Nghĩa jaJMdict wariness