警戒心

jǐng jiè xīncảnh giới tâm

Hán Việt: cảnh giới tâm · Pinyin: jǐng jiè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm cảnh giác

Eng

  • JMdict wariness

Đức

  • Handedict Bereitschaft

ja

  • JMdict 警戒心(けいかいしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

警戒的 · 警戒线 · 戒心 · 警戒 · 警戒着的 · 警戒色的 · 警戒色 · 警戒下场