警報網

cảnh báo võng

Hán Việt: cảnh báo võng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (báo) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警報網 ǐngbàowǎng n. warning/alarm network M:¹zhāng