警方聲明 jǐng fāng shēng míng · cảnh phương thanh minh Hán Việt: cảnh phương thanh minh · Pinyin: jǐng fāng shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 方 (phương) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinjǐng fāng shēng míngHán Việtcảnh phương thanh minhCấu tạo警 + 方 + 聲 + 明 · cảnh + phương + thanh + minh nghĩa thành phần: cảnh + phương + thanh + minh