警策辭 jǐng cè cí · cảnh sách từ Hán Việt: cảnh sách từ · Pinyin: jǐng cè cí Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 策 (sách) + 辭 (từ)Pinyinjǐng cè cíHán Việtcảnh sách từCấu tạo警 + 策 + 辭 · cảnh + sách + từ nghĩa thành phần: cảnh + sách + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警句。Tân Hoa Tự Điển 1.警句。