警衛員 jǐng wèi yuán · cảnh vệ viên Hán Việt: cảnh vệ viên · Pinyin: jǐng wèi yuán Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 衛 (vệ) + 員 (viên)Pinyinjǐng wèi yuánHán Việtcảnh vệ viênCấu tạo警 + 衛 + 員 · cảnh + vệ + viên nghĩa thành phần: cảnh + vệ + viên Nghĩa EngCihui 警衛員 ǐngwèiyuán n. bodyguard M:ge/¹míng