警衛軍

cảnh vệ quân

Hán Việt: cảnh vệ quân

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (vệ) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警衛軍 ǐngwèijūn n. guards unit M:⁴zhī