警覺心

cảnh giác tâm

Hán Việt: cảnh giác tâm

Tổng quan

sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật, (y học) chứng mất ngủ

Cấu tạo: (cảnh) + (giác) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật, (y học) chứng mất ngủ