警語

jǐng yǔ cảnh ngữ

Hán Việt: cảnh ngữ · Pinyin: jǐng yǔ

Tổng quan

cách ngôn lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm

Cấu tạo: (cảnh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách ngôn lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警策动人的语句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警策动人的语句。

Eng

  • Cihui 警語 ǐngyǔ n. aphorism; epigram M:¹jù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

警句