警跡人 jǐng jì rén · cảnh tích nhân Hán Việt: cảnh tích nhân · Pinyin: jǐng jì rén Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 跡 (tích) + 人 (nhân)Pinyinjǐng jì rénHán Việtcảnh tích nhânCấu tạo警 + 跡 + 人 · cảnh + tích + nhân nghĩa thành phần: cảnh + tích + nhân